Từ điển › 轻佻轻佻輕佻 nghĩa là gìqīng tiāoHán Việt: KHINH ĐIÊUhời hợtNghĩa qīng tiāoHán Việt: KHINH ĐIÊUhời hợtlẳng lơTiếng Anh: frivolous; coquettishChữ thành phần轻qīng · Hán Việt: khinhlight, gentle; simple, easy9 nét · Xem thứ tự nét →佻tiāo · Hán Việt: điêufrivolous, unsteady; delay8 nét · Xem thứ tự nét →