Từ điển › 轻侮轻侮輕侮 nghĩa là gìqīng wǔ(văn học) đối xử thiếu tôn trọngNghĩa qīng wǔ(văn học) đối xử thiếu tôn trọngTiếng Anh: (literary) to treat with disrespectChữ thành phần轻qīng · Hán Việt: khinhlight, gentle; simple, easy9 nét · Xem thứ tự nét →侮wǔinsult, ridicule, disgrace9 nét · Xem thứ tự nét →