Từ điển › 轻咬轻咬輕咬 nghĩa là gìqīng yǎoHán Việt: KHINH RAOcắn nhẹNghĩa qīng yǎoHán Việt: KHINH RAOcắn nhẹTiếng Anh: to nibbleChữ thành phần轻qīng · Hán Việt: khinhlight, gentle; simple, easy9 nét · Xem thứ tự nét →咬yǎo · Hán Việt: raoto bite, to gnaw9 nét · Xem thứ tự nét →