Từ điển › 轻子轻子輕子 nghĩa là gìqīng zǐHán Việt: KHINH TÍlepton (vật lý hạt)Nghĩa qīng zǐHán Việt: KHINH TÍlepton (vật lý hạt)Tiếng Anh: lepton (particle physics)Chữ thành phần轻qīng · Hán Việt: khinhlight, gentle; simple, easy9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →