Từ điển › 轻工业轻工业輕工業 nghĩa là gìqīng gōng yèHán Việt: KHINH CÔNG NGHIỆPcông nghiệp nhẹNghĩa qīng gōng yèHán Việt: KHINH CÔNG NGHIỆPcông nghiệp nhẹTiếng Anh: light industryChữ thành phần轻qīng · Hán Việt: khinhlight, gentle; simple, easy9 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →