Từ điển › 轻慢轻慢輕慢 nghĩa là gìqīng mànHán Việt: KHINH MẠNthiếu tôn trọngNghĩa qīng mànHán Việt: KHINH MẠNthiếu tôn trọngTiếng Anh: irreverentChữ thành phần轻qīng · Hán Việt: khinhlight, gentle; simple, easy9 nét · Xem thứ tự nét →慢màn · Hán Việt: mạnslowly, leisurely; sluggish14 nét · Xem thứ tự nét →