Từ điển › 轻而易举轻而易举輕而易舉 nghĩa là gìqīng ér yì jǔdễ dàngNghĩa qīng ér yì jǔHSK 7dễ dàngkhông có khó khănTiếng Anh: easy; with no difficultyChữ thành phần轻qīng · Hán Việt: khinhlight, gentle; simple, easy9 nét · Xem thứ tự nét →而érand, and then, and yet; but6 nét · Xem thứ tự nét →易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →举jǔ · Hán Việt: cửto raise; to recommend; to praise9 nét · Xem thứ tự nét →