轻蔑輕蔑 nghĩa là gì
qīng mièHán Việt: KHINH MIỆT
khinh thường; khinh miệt; miệt thị; mang tính miệt thị
Nghĩa
qīng mièHSK 7Hán Việt: KHINH MIỆT
- khinh thường; khinh miệt; miệt thị; mang tính miệt thị
- khinh thường; miệt thị
Tiếng Anh: scornful; disdainful; contemptuous; pejorative; disdain; contempt