载体載體 nghĩa là gì
zài tǐHán Việt: TẢI THỂ
chất mang (hóa học)
Nghĩa
zài tǐHSK 7Hán Việt: TẢI THỂ
- chất mang (hóa học)
- vật trung gian (dịch tễ học)
- phương tiện hoặc môi trường
Tiếng Anh: carrier (chemistry); vector (epidemiology); vehicle or medium
zài tǐHán Việt: TẢI THỂ
chất mang (hóa học)
Tiếng Anh: carrier (chemistry); vector (epidemiology); vehicle or medium