Từ điển › 较大较大較大 nghĩa là gìjiào dàtương đối lớnNghĩa jiào dàtương đối lớnTiếng Anh: comparatively largeChữ thành phần较jiàoto compare; relatively; more10 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →