Từ điển › 较然较然較然 nghĩa là gìjiào ránrõ ràngNghĩa jiào ránrõ rànghiển nhiênđáng kểTiếng Anh: clearly; evidently; markedlyChữ thành phần较jiàoto compare; relatively; more10 nét · Xem thứ tự nét →然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →