较量較量 nghĩa là gì
jiào liàng
đọ sức với ai
Nghĩa
jiào liàngHSK 7
- đọ sức với ai
- thi đấu với ai
- cuộc thi
- trận đấu
- mặc cả
- tranh cãi
Tiếng Anh: to pit oneself against sb; to compete with sb; contest; battle; to haggle; to quibble
jiào liàng
đọ sức với ai
Tiếng Anh: to pit oneself against sb; to compete with sb; contest; battle; to haggle; to quibble