Từ điển › 辅助医疗辅助医疗輔助醫療 nghĩa là gìfǔ zhù yī liáoy học bổ trợNghĩa fǔ zhù yī liáoy học bổ trợTiếng Anh: complementary medicineChữ thành phần辅fǔside road; to assist, to coach, to tutor11 nét · Xem thứ tự nét →助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →疗liáo · Hán Việt: lểucured, healed; to recover7 nét · Xem thứ tự nét →