Từ điển › 辅助语辅助语輔助語 nghĩa là gìfǔ zhù yǔngôn ngữ phụ trợNghĩa fǔ zhù yǔngôn ngữ phụ trợTiếng Anh: auxiliary languageChữ thành phần辅fǔside road; to assist, to coach, to tutor11 nét · Xem thứ tự nét →助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →