Từ điển › 辅导人辅导人輔導人 nghĩa là gìfǔ dǎo rénngười hướng dẫnNghĩa fǔ dǎo rénngười hướng dẫnTiếng Anh: tutorChữ thành phần辅fǔside road; to assist, to coach, to tutor11 nét · Xem thứ tự nét →导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →