辅导员輔導員 nghĩa là gì
fǔ dǎo yuán
huấn luyện viên (giáo viên hoặc người đào tạo)
Nghĩa
fǔ dǎo yuán
- huấn luyện viên (giáo viên hoặc người đào tạo)
Tiếng Anh: student counselor (in Chinese universities)
fǔ dǎo yuán
huấn luyện viên (giáo viên hoặc người đào tạo)
Tiếng Anh: student counselor (in Chinese universities)