Từ điển › 辅导金辅导金輔導金 nghĩa là gìfǔ dǎo jīnkhoản trợ cấp (Đài Loan)Nghĩa fǔ dǎo jīnkhoản trợ cấp (Đài Loan)Tiếng Anh: grant (Tw)Chữ thành phần辅fǔside road; to assist, to coach, to tutor11 nét · Xem thứ tự nét →导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →