Từ điển › 辆辆輛 nghĩa là gìliànglượng từ cho xe cộNghĩa liàngHSK 2Phổ biến #699lượng từ cho xe cộTiếng Anh: classifier for vehiclesChữ thành phần辆liàngmeasure word for vehicles11 nét · Xem thứ tự nét →