Từ điển › 辈儿辈儿輩兒 nghĩa là gìbèi rthế hệNghĩa bèi rthế hệTiếng Anh: generationChữ thành phần辈bèi · Hán Việt: bốigeneration, lifetime; contemporary12 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →