Từ điển › 辈子辈子輩子 nghĩa là gìbèi ziHán Việt: BỐI TÍcả đờiNghĩa bèi ziHán Việt: BỐI TÍcả đờimột đờiTiếng Anh: all one's life; lifetimeChữ thành phần辈bèi · Hán Việt: bốigeneration, lifetime; contemporary12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →