Từ điển › 辉煌辉煌輝煌 nghĩa là gìhuī huángrực rỡNghĩa huī huángHSK 7rực rỡvẻ vangTiếng Anh: splendid; gloriousChữ thành phần辉huī · Hán Việt: huybrightness, luster12 nét · Xem thứ tự nét →煌huángbright, shining, luminous13 nét · Xem thứ tự nét →