Từ điển › 辐射对称辐射对称輻射對稱 nghĩa là gìfú shè duì chènđối xứng tỏa trònNghĩa fú shè duì chènđối xứng tỏa trònTiếng Anh: radial symmetryChữ thành phần辐fúray, spoke13 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →