辐射警告标志輻射警告標志 nghĩa là gì
fú shè jǐng gào biāo zhì
biểu tượng cảnh báo phóng xạ
Nghĩa
fú shè jǐng gào biāo zhì
- biểu tượng cảnh báo phóng xạ
Tiếng Anh: radiation warning symbol
Chữ thành phần
- 辐fúray, spoke13 nét · Xem thứ tự nét →
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 警jǐng · Hán Việt: khểnhto guard, to watch; alarm, alert19 nét · Xem thứ tự nét →
- 告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 志zhì · Hán Việt: chídetermination, will; mark, sign; to record, to write7 nét · Xem thứ tự nét →