输入系统輸入系統 nghĩa là gì
shū rù xì tǒngHán Việt: THÂU NHẬP HỆ THỐNG
hệ thống nhập
Nghĩa
shū rù xì tǒngHán Việt: THÂU NHẬP HỆ THỐNG
- hệ thống nhập
- hệ thống nhập dữ liệu
Tiếng Anh: input system; data entry system
Chữ thành phần
- 输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →