Từ điển › 输出管输出管輸出管 nghĩa là gìshū chū guǎnHán Việt: THÂU XUẤT QUẢNống dẫn xuấtNghĩa shū chū guǎnHán Việt: THÂU XUẤT QUẢNống dẫn xuấtTiếng Anh: vas efferensChữ thành phần输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →