输家輸家 nghĩa là gì
shū jiāHán Việt: THÂU GIA
kẻ thua (trái với người thắng 贏家|赢家[ying2 jia1])
Nghĩa
shū jiāHSK 7Hán Việt: THÂU GIA
- kẻ thua (trái với người thắng 贏家|赢家[ying2 jia1])
Tiếng Anh: loser (as opposed to winner 贏家|赢家[ying2 jia1])
shū jiāHán Việt: THÂU GIA
kẻ thua (trái với người thắng 贏家|赢家[ying2 jia1])
Tiếng Anh: loser (as opposed to winner 贏家|赢家[ying2 jia1])