Từ điển › 输注输注輸注 nghĩa là gìshū zhùHán Việt: THÂU CHÚtiêmNghĩa shū zhùHán Việt: THÂU CHÚtiêmtruyền dịchTiếng Anh: to inject; infusionChữ thành phần输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →