Từ điển › 输理输理輸理 nghĩa là gìshū lǐHán Việt: THÂU LÍsaiNghĩa shū lǐHán Việt: THÂU LÍsaiTiếng Anh: to be in the wrongChữ thành phần输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →