Từ điển › 输给输给輸給 nghĩa là gìshū gěiHán Việt: THÂU CẤPthua (ai đó)Nghĩa shū gěiHán Việt: THÂU CẤPthua (ai đó)bị vượt qua bởiTiếng Anh: to lose to (sb); to be outdone byChữ thành phần输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →给gěi · Hán Việt: cấpto give, to lend; for, by9 nét · Xem thứ tự nét →