Từ điển › 输赢输赢輸贏 nghĩa là gìshū yíngthắng hoặc thuaNghĩa shū yíngthắng hoặc thuakết quảTiếng Anh: win or loss; outcomeChữ thành phần输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →赢yíngto win, to gain; surplus, profit17 nét · Xem thứ tự nét →