Từ điển › 输运输运輸運 nghĩa là gìshū yùnHán Việt: THÂU VẬNvận chuyểnNghĩa shū yùnHán Việt: THÂU VẬNvận chuyểnsự vận chuyểnTiếng Anh: to transport; transportationChữ thành phần输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →