Từ điển › 输送带输送带輸送帶 nghĩa là gìshū sòng dàiHán Việt: THÂU TỐNG ĐAIbăng chuyềnNghĩa shū sòng dàiHán Việt: THÂU TỐNG ĐAIbăng chuyềnTiếng Anh: conveyor beltChữ thành phần输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →