辛勤耕耘 nghĩa là gì
xīn qín gēng yún
nỗ lực chăm chỉ và siêng năng (thành ngữ)
Nghĩa
xīn qín gēng yún
- nỗ lực chăm chỉ và siêng năng (thành ngữ)
Tiếng Anh: to devote oneself tirelessly to one's work; to labor diligently over many years
xīn qín gēng yún
nỗ lực chăm chỉ và siêng năng (thành ngữ)
Tiếng Anh: to devote oneself tirelessly to one's work; to labor diligently over many years