辛苦 nghĩa là gì
xīn kǔHán Việt: TÂN KHỔ
mệt nhọc
Nghĩa
xīn kǔHSK 5Hán Việt: TÂN KHỔPhổ biến #2449
- mệt nhọc
- vất vả
- khó khăn
- gian khổ
- làm việc chăm chỉ
- chịu nhiều cực nhọc
- sự vất vả
Tiếng Anh: exhausting; hard; tough; arduous; to work hard; to go to a lot of trouble