辜负辜負 nghĩa là gì
gū fù
không đáp ứng được (kỳ vọng)
Nghĩa
gū fùHSK 7
- không đáp ứng được (kỳ vọng)
- không xứng đáng (với sự tin cậy)
- làm thất vọng
- phản bội (hy vọng)
- làm ai đó thất vọng
Tiếng Anh: to fail to live up to (sb's expectations, trust or kindness); to let down