Từ điển › 辞书学辞书学辭書學 nghĩa là gìcí shū xuéHán Việt: TỪ THƯ HỌCngành từ điển họcNghĩa cí shū xuéHán Việt: TỪ THƯ HỌCngành từ điển họcTiếng Anh: lexicographyChữ thành phần辞cí · Hán Việt: từwords, speech; to resign, to take leave13 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →