辞令辭令 nghĩa là gì
cí lìngHán Việt: TỪ LỆNH
lời nói lịch sự; ngôn ngữ ngoại giao; tu từ
Nghĩa
cí lìngHán Việt: TỪ LỆNH
- lời nói lịch sự; ngôn ngữ ngoại giao; tu từ
Tiếng Anh: polite speech; diplomatic language; rhetoric
cí lìngHán Việt: TỪ LỆNH
lời nói lịch sự; ngôn ngữ ngoại giao; tu từ
Tiếng Anh: polite speech; diplomatic language; rhetoric