Từ điển › 辞任辞任辭任 nghĩa là gìcí rènHán Việt: TỪ NHẬMtừ chức (một vị trí)Nghĩa cí rènHán Việt: TỪ NHẬMtừ chức (một vị trí)Tiếng Anh: to resign (a position)Chữ thành phần辞cí · Hán Việt: từwords, speech; to resign, to take leave13 nét · Xem thứ tự nét →任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →