辞典辭典 nghĩa là gì
cí diǎnHán Việt: TỪ ĐIỂN
từ điển (biến thể của 詞典|词典[ci2 dian3])
Nghĩa
cí diǎnHSK 5Hán Việt: TỪ ĐIỂN
- từ điển (biến thể của 詞典|词典[ci2 dian3])
- LT:本[ben3],部[bu4]
Tiếng Anh: variant of 詞典|词典[ci2 dian3]
cí diǎnHán Việt: TỪ ĐIỂN
từ điển (biến thể của 詞典|词典[ci2 dian3])
Tiếng Anh: variant of 詞典|词典[ci2 dian3]