Từ điển › 辞去辞去辭去 nghĩa là gìcí qùHán Việt: TỪ KHỨtừ chứcNghĩa cí qùHSK 7Hán Việt: TỪ KHỨtừ chứcbỏ việcTiếng Anh: to resign; to quitChữ thành phần辞cí · Hán Việt: từwords, speech; to resign, to take leave13 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →