辞呈辭呈 nghĩa là gì
cí chéngHán Việt: TỪ TRÌNH
đơn từ chức (bằng văn bản)
Nghĩa
cí chéngHSK 7Hán Việt: TỪ TRÌNH
- đơn từ chức (bằng văn bản)
Tiếng Anh: (written) resignation
cí chéngHán Việt: TỪ TRÌNH
đơn từ chức (bằng văn bản)
Tiếng Anh: (written) resignation