Từ điển › 辞格辞格辭格 nghĩa là gìcí géHán Việt: TỪ CÁCHbiện pháp tu từNghĩa cí géHán Việt: TỪ CÁCHbiện pháp tu từTiếng Anh: figure of speechChữ thành phần辞cí · Hán Việt: từwords, speech; to resign, to take leave13 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →