Từ điển › 辞灶辞灶辭灶 nghĩa là gìcí ZàoHán Việt: TỪ TÁOxem 送灶[song4 Zao4]Nghĩa cí ZàoHán Việt: TỪ TÁOxem 送灶[song4 Zao4]Tiếng Anh: see 送灶[song4 Zao4]Chữ thành phần辞cí · Hán Việt: từwords, speech; to resign, to take leave13 nét · Xem thứ tự nét →灶zào · Hán Việt: táokitchen, oven, stove7 nét · Xem thứ tự nét →