Từ điển › 辞章辞章辭章 nghĩa là gìcí zhāngHán Việt: TỪ CHƯƠNGthơ và văn xuôiNghĩa cí zhāngHán Việt: TỪ CHƯƠNGthơ và văn xuôitu từTiếng Anh: poetry and prose; rhetoricChữ thành phần辞cí · Hán Việt: từwords, speech; to resign, to take leave13 nét · Xem thứ tự nét →章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →