Từ điển › 辞职辞职辭職 nghĩa là gìcí zhíHán Việt: TỪ CHỨCtừ chứcNghĩa cí zhíHSK 5Hán Việt: TỪ CHỨCPhổ biến #3889từ chứcTiếng Anh: to resignChữ thành phần辞cí · Hán Việt: từwords, speech; to resign, to take leave13 nét · Xem thứ tự nét →职zhí · Hán Việt: chứcduty, profession; office, post11 nét · Xem thứ tự nét →