Từ điển › 辞谢辞谢辭謝 nghĩa là gìcí xièHán Việt: TỪ TẠtừ chối một cách biết ơnNghĩa cí xièHán Việt: TỪ TẠtừ chối một cách biết ơnTiếng Anh: to decline gratefullyChữ thành phần辞cí · Hán Việt: từwords, speech; to resign, to take leave13 nét · Xem thứ tự nét →谢xiè · Hán Việt: tạto thank; to refuse politely12 nét · Xem thứ tự nét →