Từ điển › 辣妈辣妈辣媽 nghĩa là gìlà māHán Việt: LƯỢT MÁ(thông tục) bà mẹ quyến rũNghĩa là māHán Việt: LƯỢT MÁ(thông tục) bà mẹ quyến rũTiếng Anh: (coll.) hot momChữ thành phần辣là · Hán Việt: lượtpepper; hot, spicy; cruel14 nét · Xem thứ tự nét →妈mā · Hán Việt: mámother, mama6 nét · Xem thứ tự nét →