Từ điển › 辣子辣子 nghĩa là gìlà ziHán Việt: LƯỢT TÍớt cayNghĩa là ziHán Việt: LƯỢT TÍớt cayớt chỉ thiênTiếng Anh: cayenne pepper; chiliChữ thành phần辣là · Hán Việt: lượtpepper; hot, spicy; cruel14 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →