Từ điển › 辣彼辣彼 nghĩa là gìlà bǐHán Việt: LƯỢT BỈrabbi (từ mượn)Nghĩa là bǐHán Việt: LƯỢT BỈrabbi (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) rabbiChữ thành phần辣là · Hán Việt: lượtpepper; hot, spicy; cruel14 nét · Xem thứ tự nét →彼bǐ · Hán Việt: bỉthat, those, the other8 nét · Xem thứ tự nét →