Từ điển › 辣根辣根 nghĩa là gìlà gēnHán Việt: LƯỢT CĂNcải ngựaNghĩa là gēnHán Việt: LƯỢT CĂNcải ngựaTiếng Anh: horseradishChữ thành phần辣là · Hán Việt: lượtpepper; hot, spicy; cruel14 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →